Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 塀

12 nét

Hán Việt

Bình

Nghĩa

tường rào, hàng rào

English: fence, wall, (kokuji)

Onyomi (âm On)
ヘイベイ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
12
Bộ thủ
土 Thổ (32)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1991 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 塀

  • 塀

    へい

    tường rào; hàng rào

    N3

Câu ví dụ

  • 二に人にんのこどもが塀へいに座すわっています。

    Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.

Cùng bộ Thổ 土