Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 己

3 nét

Hán Việt

Kỷ

Nghĩa

bản thân, mình

English: self

Onyomi (âm On)
コキ
Kunyomi (âm Kun)
おのれつちのとな
Số nét
3
Bộ thủ
己 Kỷ (49)
JLPT
N1
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1098 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3

Từ vựng chứa 己

  • 自己

    じこ

    bản thân; tự mình

    N3

Câu ví dụ

  • 自己じこ紹介しょうかいさせて下ください。

    Cho phép tôi tự giới thiệu.

  • 彼女かのじょは利己りこ的てきな人ひとだ。

    Cô ấy là một người ích kỷ.

  • 賢者けんじゃは己おのれの失策しっさくから学まなぶ。

    Người khôn học được từ sai lầm của chính mình.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Kỷ 己

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét