Kanji 籾
9 nét
Hán Việt
Gạo
Nghĩa
thóc, lúa chưa xay
English: unhulled rice, (kokuji)
- Onyomi (âm On)
- —
- Kunyomi (âm Kun)
- もみ
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 米 Mễ (119)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Cùng bộ Mễ 米
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|