Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 粒

11 nét

Hán Việt

Lạp

Nghĩa

hạt, giọt

English: grains, drop, counter for tiny particles

Onyomi (âm On)
リュウ
Kunyomi (âm Kun)
つぶ
Số nét
11
Bộ thủ
米 Mễ (119)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1635 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11

Từ vựng chứa 粒

  • 粒

    つぶ

    hạt

    N2

Câu ví dụ

  • 急きゅうに暗くらい空そらから大粒おおつぶの雨あめが降ふり始はじめた。

    Đột nhiên những hạt mưa to bắt đầu rơi xuống từ bầu trời u ám.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét