Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 蠟

21 nét

Hán Việt

Chá, Chạp, Lạp, Lạt, Thự, Trác, Rệp, Sáp

Nghĩa

sáp, nến

English: wax, candle, waxy, glazed

Onyomi (âm On)
ロウ
Kunyomi (âm Kun)
みつろうろうそく
Số nét
21
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19
  20. 20
  21. 21

Cùng bộ Trùng 虫