Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Gia đình
Gia đình
20 kanji
Lưới
Bảng
家
Gia
族
Tộc
親
Thân
父
Phụ
母
Mẫu
兄
Huynh
弟
Đệ
姉
Tỉ
妹
Muội
祖
Tổ
孫
Tôn
夫
Phu
妻
Thê
婦
Phụ
嫁
Giá
婚
Hôn
息
Tức
娘
Nương
叔
Thúc
伯
Bá
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
家
Gia, Cô
nhà, gia đình, chuyên gia
カ、ケ
いえ、や、うち
10
族
Tộc
tộc, gia tộc
ゾク
11
親
Thân, Thấn
cha mẹ, thân thiết, họ hàng
シン
おや、おや-、したしい、したしむ
16
父
Phụ, Phủ
cha, bố
フ
ちち
4
母
Mẫu
mẹ
ボ
はは、も
5
兄
Huynh
anh trai
ケイ、キョウ
あに
5
弟
Đệ, Đễ
em trai
テイ、ダイ、デ
おとうと
7
姉
Tỉ, Tỷ, Chị
chị gái
シ
あね、はは
8
妹
Muội
em gái
マイ
いもうと
8
祖
Tổ
tổ tiên, ông bà, người sáng lập
ソ
9
孫
Tôn, Tốn
cháu (nội, ngoại)
ソン
まご
10
夫
Phu, Phù
chồng, người đàn ông
フ、フウ、ブ
おっと、それ
4
妻
Thê, Thế
vợ
サイ
つま
8
婦
Phụ
phụ nữ, vợ
フ
よめ
11
嫁
Giá
cô dâu, con dâu, gả
カ
よめ、とつぐ、いく、ゆく
13
婚
Hôn
hôn nhân, cưới
コン
11
息
Tức
hơi thở, nghỉ ngơi, con trai
ソク
いき
10
娘
Nương
con gái, cô gái
ジョウ
むすめ、こ
10
叔
Thúc
chú, cô, dì
シュク
8
伯
Bá
bác, bá tước, Brazil
ハク
7