Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 妹

8 nét

Hán Việt

Muội

Nghĩa

em gái

English: younger sister

Onyomi (âm On)
マイ
Kunyomi (âm Kun)
いもうと
Số nét
8
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#1446 / 2500

Chủ đề: Con người & Xã hội, Gia đình

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 妹

  • 妹

    いもうと

    em gái

    N5
  • 姉妹

    しまい

    chị em gái

    N3
  • 従姉妹

    いとこ

    chị em họ (nữ)

    N3

Câu ví dụ

  • 私わたしには妹いもうとがいません。

    Tôi không có em gái.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét