Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 姉

8 nét

Hán Việt

Tỉ, Tỷ, Chị

Nghĩa

chị gái

English: elder sister

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
あねはは
Số nét
8
Bộ thủ
女 Nữ (38)
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#1473 / 2500

Chủ đề: Con người & Xã hội, Gia đình

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 姉

  • 姉

    あね

    chị gái (tôi)

    N5
  • お姉さん

    おねえさん

    chị gái (gọi lịch sự)

    N5
  • 姉妹

    しまい

    chị em gái

    N3
  • 従姉妹

    いとこ

    chị em họ (nữ)

    N3

Câu ví dụ

  • 姉ねえさんを見習みならいなさい。

    Con học chị con đi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét