Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Tôn giáo & Truyền thống
Tôn giáo & Truyền thống
14 kanji
Lưới
Bảng
神
Thần
仏
Phật
寺
Tự
宮
Cung
社
Xã
祭
Tế
礼
Lễ
拝
Bài
祈
Kì
僧
Tăng
禅
Thiền
経
Kinh
霊
Linh
魂
Hồn
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
神
Thần
thần, thần linh, tâm thần
シン、ジン
かみ、かん-、こう-
9
仏
Phật
Phật, nước Pháp
ブツ、フツ
ほとけ
4
寺
Tự
chùa
ジ
てら
6
宮
Cung
cung điện, đền thờ
キュウ、グウ、ク、クウ
みや
10
社
Xã
công ty, xã hội, đền thờ
シャ
やしろ
7
祭
Tế, Sái
lễ hội, cúng tế
サイ
まつる、まつり
11
礼
Lễ
lễ, cúi chào, cảm ơn
レイ、ライ
5
拝
Bài
lạy, cúi lạy, chiêm bái
ハイ
おがむ、おろがむ
8
祈
Kì
cầu nguyện, cầu mong
キ
いのる
8
僧
Tăng
nhà sư, tăng
ソウ
13
禅
Thiền, Thiện, Xèng
thiền, Thiền tông
ゼン、セン
しずか、ゆずる
13
経
Kinh
kinh, trải qua, kinh độ
ケイ、キョウ、キン
へる、たつ、たていと、はかる
11
霊
Linh
linh hồn, hồn, thần linh
レイ、リョウ
たま
15
魂
Hồn
linh hồn, hồn
コン
たましい、たま
14