Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Công việc & Kinh doanh
Công việc & Kinh doanh
21 kanji
Lưới
Bảng
仕
Sĩ
事
Sự
働
Động
職
Chức
業
Nghiệp
務
Vụ
社
Xã
員
Viên
会
Cối
勤
Cần
営
Dinh
商
Thương
売
Mại
買
Mãi
店
Điếm
企
Xí
給
Cấp
募
Mộ
就
Tựu
課
Khóa
係
Hệ
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
仕
Sĩ
phục vụ, làm
シ、ジ
つかえる
5
事
Sự
việc, sự việc, chuyện
ジ、ズ
こと、つかう、つかえる
8
働
Động
làm việc, lao động
ドウ
はたらく
13
職
Chức
nghề nghiệp, chức vụ
ショク、ソク
18
業
Nghiệp
nghề, công việc, nghiệp
ギョウ、ゴウ
わざ
13
務
Vụ
nhiệm vụ, công việc
ム
つとめる
11
社
Xã
công ty, xã hội, đền thờ
シャ
やしろ
7
員
Viên, Vân
thành viên, nhân viên
イン
10
会
Cối, Hội, Hụi
gặp gỡ, hội họp, hiệp hội
カイ、エ
あう、あわせる、あつまる
6
勤
Cần
làm việc, siêng năng
キン、ゴン
つとめる、-づとめ、つとまる、いそしむ
12
営
Dinh, Doanh
kinh doanh, doanh trại
エイ
いとなむ、いとなみ
12
商
Thương
buôn bán, thương mại
ショウ
あきなう
11
売
Mại, Xác, Xạc
bán
バイ
うる、うれる
7
買
Mãi
mua
バイ
かう
12
店
Điếm
cửa hàng, tiệm
テン
みせ、たな
8
企
Xí
kế hoạch, mưu tính
キ
くわだてる、たくらむ
6
給
Cấp
lương, cấp, cung cấp
キュウ
たまう、たもう、-たまえ
12
募
Mộ
chiêu mộ, quyên góp
ボ
つのる
12
就
Tựu
đảm nhận, theo, về (việc)
シュウ、ジュ
つく、つける
12
課
Khóa
bài học, khóa, phòng ban
カ
15
係
Hệ
liên quan, người phụ trách
ケイ
かかる、かかり、-がかり、かかわる
9