Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 店

8 nét

Hán Việt

Điếm

Nghĩa

cửa hàng, tiệm

English: store, shop

Onyomi (âm On)
テン
Kunyomi (âm Kun)
みせたな
Số nét
8
JLPT
N4
Cấp lớp
Lớp 2
Kanken
9級
Tần suất
#378 / 2500

Chủ đề: Công việc & Kinh doanh

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 店

  • 店

    みせ

    cửa hàng, tiệm

    N5
  • 喫茶店

    きっさてん

    quán cà phê

    N5
  • 店員

    てんいん

    nhân viên bán hàng

    N4
  • 支店

    してん

    chi nhánh

    N3
  • 商店

    しょうてん

    cửa hàng, cửa hiệu

    N2
  • 書店

    しょてん

    hiệu sách

    N2
  • 売店

    ばいてん

    quầy hàng, ki-ốt

    N2
  • 店屋

    みせや

    cửa hàng, tiệm

    N2

Câu ví dụ

  • この町まちではここがいちばん安やすい店みせです。

    Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét