Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 丘

5 nét

Hán Việt

Khâu, Khiêu

Nghĩa

đồi, gò

English: hill, knoll

Onyomi (âm On)
キュウ
Kunyomi (âm Kun)
おか
Số nét
5
Bộ thủ
一 Nhất (1)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
4級
Tần suất
#1405 / 2500

Chủ đề: Địa lý & Địa danh

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 丘

  • 丘

    おか

    đồi

    N3
  • 丘陵

    きゅうりょう

    đồi núi

    N3

Câu ví dụ

  • 学校がっこうは丘おかの上うえだ。

    Trường học ở trên đồi.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét