Kanji 且
5 nét
Hán Việt
Thả, Thư
Nghĩa
và, hơn nữa, vả lại
English: moreover, also, furthermore
- Onyomi (âm On)
- ショソショウ
- Kunyomi (âm Kun)
- かつ
- Số nét
- 5
- Bộ thủ
- 一 Nhất (1)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 準2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
Từ vựng chứa 且
- N1
且つ
かつ
vừa... vừa...; và
Cùng bộ Nhất 一
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|