Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 丼

5 nét

Hán Việt

Đảm, Tỉnh

Nghĩa

tô, bát cơm, món donburi

English: bowl, bowl of food

Onyomi (âm On)
トンタンショウセイ
Kunyomi (âm Kun)
どんぶり
Số nét
5
Bộ thủ
丶 Chủ (3)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
#2088 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Từ vựng chứa 丼

  • 丼

    どんぶり

    tô; cơm tô (donburi)

    N2

Câu ví dụ

  • 彼かれはご飯はんを丼どんぶりで食たべたよ。

    Anh ấy đã ăn cơm bằng bát tô.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Chủ 丶

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét