Kanji 冶
7 nét
Hán Việt
Dã
Nghĩa
luyện kim, đúc
English: melting, smelting
- Onyomi (âm On)
- ヤ
- Kunyomi (âm Kun)
- いる
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 冫 Băng (15)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
鍛冶屋になるのは,鉄を鍛えながらだ。
Có rèn sắt mới thành thợ rèn.
彼女は大量の本を読んで精神を陶冶した。
Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Băng 冫
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|