Kanji 始
8 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Câu ví dụ
いつ始まるの?
Khi nào thì bắt đầu?
それはいつ始まりますか。
Khi nào thì nó bắt đầu?
始める前に仕事の計画を立てなさい。
Trước khi bắt đầu, hãy lên kế hoạch cho công việc.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Nữ 女
- 女Nữ
- 委Ủy
- 好Hảo
- 姿Tư
- 婦Phụ
- 妻Thê
- 婚Hôn
- 妥Thỏa
- 威Uy
- 妙Diệu
- 娘Nương
- 嫌Hiềm
- 妊Nhâm
- 妹Muội
- 姉Tỉ
- 妨Phương
- 姫Chẩn
- 嫁Giá
- 娠Thần
- 姓Tính
- 如Như
- 媛Viện
- 妃Phi
- 娯Ngu
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|