Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 嘲

15 nét

Hán Việt

Trào

Nghĩa

chế giễu, cười nhạo

English: ridicule, insult

Onyomi (âm On)
チョウトウ
Kunyomi (âm Kun)
あざける
Số nét
15
Bộ thủ
口 Khẩu (30)
JLPT
—
Cấp lớp
Trung học
Kanken
2級
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15

Từ vựng chứa 嘲

  • 嘲笑う

    あざわらう

    cười nhạo; chế giễu

    N1

Câu ví dụ

  • 彼女かのじょが自分じぶんで自分じぶんを嘲笑あざわらうのがわたしには魅力みりょく的てきだ。

    Cái cách cô ấy tự cười chính mình thật cuốn hút đối với tôi.

  • 人々ひとびとは彼かれを嘲笑あざわらった。

    Họ cười nhạo anh ta.

  • 彼かれは級友きゅうゆうの嘲笑ちょうしょうを浴あびた。

    Cậu ấy bị bạn cùng lớp chế giễu.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét