Kanji 尿
7 nét
Hán Việt
Niệu
Nghĩa
nước tiểu
English: urine
- Onyomi (âm On)
- ニョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- ゆばりいばりしと
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 尸 Thi (44)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 3級
- Tần suất
- #1672 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
糖尿病なんです。
Tôi bị bệnh tiểu đường.
Cùng bộ Thi 尸
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|