Kanji 局
7 nét
Hán Việt
Cục
Nghĩa
cục, ván (cờ), cục diện
English: bureau, board, office, affair, conclusion, court lady, lady-in-waiting, her apartment
- Onyomi (âm On)
- キョク
- Kunyomi (âm Kun)
- つぼね
- Số nét
- 7
- Bộ thủ
- 尸 Thi (44)
- JLPT
- N3
- Cấp lớp
- Lớp 3
- Kanken
- 8級
- Tần suất
- #286 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
Câu ví dụ
この近くに薬局はありますか?
Gần đây có hiệu thuốc nào không?
駅の前に郵便局があります。
Trước nhà ga có bưu điện.
Cùng bộ Thi 尸
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|