Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 朔

10 nét

Hán Việt

Sóc

Nghĩa

ngày mùng một, phương bắc

English: conjunction (astronomy), first day of month, north

Onyomi (âm On)
サク
Kunyomi (âm Kun)
ついたち
Số nét
10
JLPT
N1
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#2318 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Nguyệt 月