Kanji 逆
9 nét
Hán Việt
Nghịch, Nghịnh
Nghĩa
ngược, nghịch
English: inverted, reverse, opposite, wicked
- Onyomi (âm On)
- ギャクゲキ
- Kunyomi (âm Kun)
- さかさかささからう
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 辵 Sước (162)
- JLPT
- N2
- Cấp lớp
- Lớp 5
- Kanken
- 6級
- Tần suất
- #683 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Câu ví dụ
しかし、逆もまた真である。
Tuy nhiên, điều ngược lại cũng đúng.
Cùng bộ Sước 辵
- 連Liên
- 選Tuyển
- 通Thông
- 進Tiến
- 近Cận
- 道Đạo
- 運Vận
- 過Quá
- 送Tống
- 違Vi
- 述Thuật
- 追Truy
- 退Thối
- 辺Biên
- 造Tạo
- 達Đạt
- 週Chu
- 速Tốc
- 迎Nghênh
- 遺Di
- 遣Khiển
- 適Thích
- 込Liêu
- 返Phản
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|