Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 祉

8 nét

Hán Việt

Chỉ

Nghĩa

phúc lợi, hạnh phúc

English: welfare, happiness

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
8
Bộ thủ
示 Thị (113)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1063 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 祉

  • 福祉

    ふくし

    phúc lợi

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれは福祉ふくし事務所じむしょで働はたらいている。

    Anh ấy làm việc ở văn phòng phúc lợi xã hội.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét