Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 罪

13 nét

Hán Việt

Tội

Nghĩa

tội, tội lỗi

English: guilt, sin, crime, fault, blame, offense

Onyomi (âm On)
ザイ
Kunyomi (âm Kun)
つみ
Số nét
13
Bộ thủ
网 Võng (122)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 5
Kanken
6級
Tần suất
#732 / 2500

Chủ đề: Chính trị & Pháp luật

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Từ vựng chứa 罪

  • 罪

    つみ

    tội, tội lỗi

    N3
  • 犯罪

    はんざい

    tội phạm

    N3

Câu ví dụ

  • これは戦争せんそう犯罪はんざいだ。

    Đây là tội ác chiến tranh.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Võng 网

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét