Bộ Võng
6 nét
Nghĩa
lưới
- Tên tiếng Nhật
- あみ
- Hán Việt
- Võng
- Số nét
- 6 nét
- Vị trí trong chữ
- Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
- Số thứ tự
- 122
Dạng biến thể
Khi đứng trong một chữ, bộ này thường được viết theo các dạng sau.
- 5 nét
罒 · あみがしら
Phía trên (冠)
Kanji có chứa bộ này
Gồm 7 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
26 kanji
- 置Trí
- 環Hoàn
- 買Mãi
- 憲Hiến
- 署Thự
- 壊Hoại
- 罪Tội
- 聴Thính
- 還Hoàn
- 夢Mộng
- 徳Đức
- 網Võng
- 罰Phạt
- 慢Mạn
- 漫Mạn
- 懐Hoài
- 曙Thự
- 寧Ninh
- 羅La
- 濁Trọc
- 罷Bãi
- 罵Mạ
- 蔑Miệt
- 蔓Mạn
- 燭Chúc
- 爵Tước
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 罫Quải
- 罕Hãn
- 罔Võng
- 罘Phù
- 罟Cổ
- 罠Mân
- 罧Sâm
- 罨Yểm
- 罩Tráo
- 罸Phạt
- 罹Li
- 羂Quyển
- 羃Mạc
- 羆Bi
- 羇Ki
- 羈Ky