Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Chính trị & Pháp luật
Chính trị & Pháp luật
19 kanji
Lưới
Bảng
政
Chánh
治
Trì
法
Pháp
律
Luật
憲
Hiến
議
Nghị
党
Đảng
選
Tuyển
挙
Cử
官
Quan
省
Tỉnh
府
Phủ
裁
Tài
判
Phán
権
Quyền
罪
Tội
警
Cảnh
察
Sát
刑
Hình
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
政
Chánh
chính trị, chính quyền
セイ、ショウ
まつりごと、まん
9
治
Trì, Trị
trị, cai trị, chữa trị
ジ、チ
おさめる、おさまる、なおる、なおす
8
法
Pháp
phương pháp, pháp luật
ホウ、ハッ、ホッ、フラン
のり
8
律
Luật
luật, quy luật, nhịp
リツ、リチ、レツ
9
憲
Hiến
hiến pháp
ケン
16
議
Nghị
bàn bạc, thảo luận, nghị luận
ギ
20
党
Đảng
đảng, phe phái
トウ
なかま、むら
10
選
Tuyển, Tuyến
chọn, tuyển chọn, bầu
セン
えらぶ、える、よる
15
挙
Cử, Gỡ, Gở
giơ lên, cử, tiến hành
キョ
あげる、あがる、こぞる
10
官
Quan
quan, chính phủ, cơ quan
カン
8
省
Tỉnh
bộ (chính phủ), tỉnh lược, tự xét
セイ、ショウ
かえりみる、はぶく
9
府
Phủ
phủ, cơ quan chính quyền
フ
8
裁
Tài
cắt (vải), phán xử
サイ
たつ、さばく
12
判
Phán
phán đoán, con dấu
ハン、バン
わかる
7
権
Quyền
quyền, quyền lực
ケン、ゴン
おもり、かり、はかる
15
罪
Tội
tội, tội lỗi
ザイ
つみ
13
警
Cảnh
cảnh báo, cảnh giác
ケイ
いましめる
19
察
Sát
xem xét, đoán, cảnh sát
サツ
14
刑
Hình
hình phạt
ケイ
6