Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 肢

8 nét

Hán Việt

Chi

Nghĩa

chân tay, chi

English: limb, arms & legs

Onyomi (âm On)
シ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
8
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#2289 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Câu ví dụ

  • 他たにどんな選択肢せんたくしがあるの?

    Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?

  • 三みっつの選択肢せんたくしがあります。

    Có ba tuỳ chọn.

  • トムに他たの選択肢せんたくしはないよ。

    Tom không có lựa chọn nào khác đâu.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét