Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Thời gian
Thời gian
22 kanji
Lưới
Bảng
時
Thì
間
Gian
分
Phân
秒
Miểu
年
Niên
月
Nguyệt
日
Nhật
週
Chu
曜
Diệu
朝
Triêu
昼
Trú
夜
Dạ
晩
Hào
午
Ngọ
前
Tiền
後
Hậu
今
Kim
昔
Tích
毎
Mỗi
早
Tảo
遅
Trì
期
Kỳ
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
時
Thì, Thời
thời gian, giờ, lúc
ジ
とき、-どき
10
間
Gian
khoảng, giữa, gian
カン、ケン
あいだ、ま、あい
12
分
Phân, Phận
phần, phút, chia, hiểu
ブン、フン、ブ
わける、わけ、わかれる、わかる
4
秒
Miểu
giây
ビョウ
9
年
Niên
năm, tuổi
ネン
とし
6
月
Nguyệt
tháng, mặt trăng
ゲツ、ガツ
つき
4
日
Nhật
ngày, mặt trời, Nhật Bản
ニチ、ジツ
ひ、-び、-か
4
週
Chu
tuần
シュウ
11
曜
Diệu
ngày trong tuần
ヨウ
18
朝
Triêu, Triều
buổi sáng, triều đại
チョウ
あさ
12
昼
Trú
ban ngày, buổi trưa
チュウ
ひる
9
夜
Dạ
đêm, buổi tối
ヤ
よ、よる
8
晩
Hào, Mạn, Man
buổi tối, ban đêm, muộn
バン
12
午
Ngọ
trưa, Ngọ
ゴ
うま
4
前
Tiền
trước, phía trước
ゼン
まえ、-まえ
9
後
Hậu, Hấu
sau, phía sau, sau này
ゴ、コウ
のち、うしろ、あと、おくれる
9
今
Kim
bây giờ, nay
コン、キン
いま
4
昔
Tích
ngày xưa, thời xưa
セキ、シャク
むかし
8
毎
Mỗi
mỗi
マイ
ごと、-ごとに
6
早
Tảo
sớm, nhanh
ソウ、サッ
はやい、はや、はや-、はやまる
6
遅
Trì
chậm, muộn
チ
おくれる、おくらす、おそい
12
期
Kỳ, Ky
kỳ, thời kỳ, kỳ hạn
キ、ゴ
12