Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
English
Tiếng Việt
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Phương hướng & Vị trí
Phương hướng & Vị trí
20 kanji
Lưới
Bảng
東
Đông
西
Tây
南
Nam
北
Bắc
上
Thượng
下
Hạ
左
Tả
右
Hữu
前
Tiền
後
Hậu
内
Nạp
外
Ngoại
中
Trung
横
Hoành
縦
Sỉ
奥
Áo
隣
Lân
側
Trắc
間
Gian
向
Hướng
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
東
Đông
phía đông
トウ
ひがし
8
西
Tây, Tê
phía tây
セイ、サイ、ス
にし
6
南
Nam
phía nam
ナン、ナ
みなみ
9
北
Bắc
phía bắc
ホク
きた
5
上
Thượng, Thướng
trên, lên
ジョウ、ショウ、シャン
うえ、-うえ、うわ-、かみ
3
下
Hạ, Há
dưới, xuống, hạ
カ、ゲ
した、しも、もと、さげる
3
左
Tả, Tá
bên trái
サ、シャ
ひだり
5
右
Hữu
bên phải
ウ、ユウ
みぎ
5
前
Tiền
trước, phía trước
ゼン
まえ、-まえ
9
後
Hậu, Hấu
sau, phía sau, sau này
ゴ、コウ
のち、うしろ、あと、おくれる
9
内
Nạp, Nội, Nói, Nòi, Nồi, Nỗi, Nụi
trong, bên trong
ナイ、ダイ
うち
4
外
Ngoại
ngoài, bên ngoài
ガイ、ゲ
そと、ほか、はずす、はずれる
5
中
Trung, Trúng
trong, giữa, trung tâm
チュウ
なか、うち、あたる
4
横
Hoành, Hoạnh, Quáng, Vàng
ngang, bên cạnh
オウ
よこ
15
縦
Sỉ
chiều dọc, dọc, tùy ý
ジュウ
たて
16
奥
Áo, Úc
bên trong, sâu bên trong, vợ
オウ
おく、おくまる、くま
12
隣
Lân, Lăn
bên cạnh, hàng xóm
リン
となる、となり
16
側
Trắc
bên, phía
ソク
かわ、がわ、そば
11
間
Gian
khoảng, giữa, gian
カン、ケン
あいだ、ま、あい
12
向
Hướng
hướng, hướng về, phía
コウ
むく、むい、-むき、むける
6