Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 雰

12 nét

Hán Việt

Phân

Nghĩa

không khí, bầu không khí

English: atmosphere, fog

Onyomi (âm On)
フン
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
12
Bộ thủ
雨 Vũ (173)
JLPT
N1
Cấp lớp
Trung học
Kanken
準2級
Tần suất
#1341 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Từ vựng chứa 雰

  • 雰囲気

    ふんいき

    bầu không khí

    N3

Câu ví dụ

  • この場所ばしょには不思議ふしぎな雰囲気ふんいきがある。

    Chỗ này có không khí rất bí ẩn

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét