Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 雨

8 nét

Hán Việt

Vũ, Vú

Nghĩa

mưa

English: rain

Onyomi (âm On)
ウ
Kunyomi (âm Kun)
あめあま--さめ
Số nét
8
Bộ thủ
雨 Vũ (173)
JLPT
N5
Cấp lớp
Lớp 1
Kanken
10級
Tần suất
#950 / 2500

Chủ đề: Thiên nhiên & Cảnh quan, Thời tiết

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 雨

  • 雨

    あめ

    mưa

    N5
  • 梅雨

    つゆ

    mùa mưa

    N3
  • 梅雨

    ばいう

    mùa mưa

    N3
  • 雨戸

    あまど

    cửa chớp chống bão

    N2
  • 雨天

    うてん

    trời mưa

    N1
  • 雨具

    あまぐ

    đồ đi mưa

    N1

Câu ví dụ

  • 雨あめになるようです。

    Trông như là sắp có mưa.

Cùng bộ Vũ 雨