Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鴨

16 nét

Hán Việt

Áp

Nghĩa

vịt trời, con mồi dễ dụ

English: wild duck, easy mark

Onyomi (âm On)
オウ
Kunyomi (âm Kun)
かもあひる
Số nét
16
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
#1797 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16

Câu ví dụ

  • 鴨川かもがわは京都きょうと市しを貫流かんりゅうしている。

    Sông Kamo chảy xuyên qua thành phố Kyoto.

  • ボクは鴨かもガー。英語えいごを話はなすガー。

    Tớ là vịt nè, quác. Tớ nói tiếng Anh, quác.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét