Bộ Điểu
11 nét
Nghĩa
chim
- Tên tiếng Nhật
- とり
- Hán Việt
- Điểu
- Số nét
- 11 nét
- Vị trí trong chữ
- Đứng riêng hoặc nhiều vị trí
- Số thứ tự
- 196
Kanji có chứa bộ này
Gồm 15 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
18 kanji
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 鴈Nhạn
- 鴎Âu
- 鵠Hộc
- 鴇Bảo
- 鴛Uyên
- 鴫Dẽ
- 鴬Oanh
- 鵡Vũ
- 鳬Phù
- 鳧Phù
- 鳫Ngạn
- 鳰Cộc
- 鴃Quyết
- 鴆Chậm
- 鴉Nha
- 鴒Linh
- 鴕Đà
- 鴟Si
- 鴣Cô
- 鴦Ương
- 鴪Dật
- 鴾Mâu
- 鴿Cáp
- 鵁Giao
- 鵄Chí
- 鵆Hàng
- 鵈Nhĩ
- 鵤Giác
- 鵐Vu
- 鵑Quyên