Kanji 鳶
14 nét
Hán Việt
Diên
Nghĩa
diều hâu, lính cứu hỏa
English: black kite, fireman, hook
- Onyomi (âm On)
- エン
- Kunyomi (âm Kun)
- とびとんび
- Số nét
- 14
- Bộ thủ
- 鳥 Điểu (196)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
Câu ví dụ
鳶が鷹を生む。
Mẹ rắn con rồng.
鳶に油揚げをさらわれたようなものだ。
Cứ như bị diều hâu cướp mất miếng đậu phụ chiên vậy.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Điểu 鳥
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|