Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 鳶

14 nét

Hán Việt

Diên

Nghĩa

diều hâu, lính cứu hỏa

English: black kite, fireman, hook

Onyomi (âm On)
エン
Kunyomi (âm Kun)
とびとんび
Số nét
14
JLPT
—
Cấp lớp
Jinmeiyō
Tần suất
—

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14

Câu ví dụ

  • 鳶とびが鷹たかを生うむ。

    Mẹ rắn con rồng.

  • 鳶とびに油揚あぶらあげをさらわれたようなものだ。

    Cứ như bị diều hâu cướp mất miếng đậu phụ chiên vậy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét