Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 乳

8 nét

Hán Việt

Nhũ

Nghĩa

sữa, vú

English: milk, breasts

Onyomi (âm On)
ニュウ
Kunyomi (âm Kun)
ちちち
Số nét
8
Bộ thủ
乙 Ất (5)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 6
Kanken
5級
Tần suất
#1289 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Từ vựng chứa 乳

  • 牛乳

    ぎゅうにゅう

    sữa bò

    N5
  • 乳

    ちち

    sữa; vú

    N1

Câu ví dụ

  • 牛乳ぎゅうにゅうが悪わるくなった。

    Sữa bị thiu rồi.

  • 牛うしは乳ちちが出でる。

    Bò cho sữa.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Ất 乙

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét