Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 凍

10 nét

Hán Việt

Đống

Nghĩa

đông lạnh, đóng băng

English: frozen, congeal, refrigerate

Onyomi (âm On)
トウ
Kunyomi (âm Kun)
こおるこごえるこごるいてるしみる
Số nét
10
Bộ thủ
冫 Băng (15)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#1284 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 凍

  • 凍る

    こおる

    đóng băng; đông cứng

    N3
  • 冷凍

    れいとう

    đông lạnh; cấp đông

    N2
  • 凍える

    こごえる

    cóng; lạnh cóng

    N2

Câu ví dụ

  • 来週らいしゅうには凍こおるかも知しれない。

    Tuần sau có thể sẽ đóng băng.

  • 凍こごえるようだわ。

    Lạnh cóng mất.

  • お肉にくは冷凍れいとうだよ。

    Thịt đông lạnh đấy.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét

Cùng bộ Băng 冫