Kanji 圏
12 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
Từ vựng chứa 圏
- N2
~圏
~けん
khối ~; khu vực ~; vùng ~
Câu ví dụ
月には大気圏がない。
Mặt trăng không có khí quyển.
学校から徒歩圏内に住んでいます。
Tôi sống ở chỗ có thể đi bộ đến trường.
徒歩圏内です。
Có thể đi bộ đến được.
Cùng bộ Vi 囗
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|