Kanji 巌
20 nét
Hán Việt
Nham
Nghĩa
đá lớn, vách đá
English: rock, crag, boulder
- Onyomi (âm On)
- ガン
- Kunyomi (âm Kun)
- いわいわおけわしい
- Số nét
- 20
- Bộ thủ
- 山 Sơn (46)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Jinmeiyō
- Kanken
- 準1級 – 1級
- Tần suất
- #1986 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- 19
- 20
Cùng bộ Sơn 山
- 山San
- 島Đảo
- 岡Cương
- 崎Khi
- 岸Ngạn
- 崩Băng
- 岩Nham
- 岳Nhạc
- 岐Kì
- 峡Giáp
- 峰Phong
- 嵐Lam
- 峠Đèo
- 嶺Lĩnh
- 崇Sùng
- 岬Giáp
- 峻Tuấn
- 嵯Tha
- 峨Nga
- 崖Nhai
- 崚Lăng
- 嵩Tung
- 巖Nham
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|