Kanji 弧
9 nét
Hán Việt
Hồ, O
Nghĩa
cung, vòng cung
English: arc, arch, bow
- Onyomi (âm On)
- コ
- Kunyomi (âm Kun)
- —
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 弓 Cung (57)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 3級
- Tần suất
- #2371 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Từ vựng chứa 弧
- N2
括弧
かっこ
dấu ngoặc
Câu ví dụ
この語句は、括弧で囲んだ方がいいよ。
Cụm từ này nên đặt trong ngoặc đơn.
Cùng bộ Cung 弓
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|