Kanji 為
9 nét
Hán Việt
Vi
Nghĩa
vì, làm, lợi ích
English: do, change, make, benefit, welfare, be of use, reach to, try, practice, cost, serve as, good, advantage, as a result of
- Onyomi (âm On)
- イ
- Kunyomi (âm Kun)
- ためなるなすするたりつくるなり
- Số nét
- 9
- Bộ thủ
- 火 Hỏa (86)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 4級
- Tần suất
- #831 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
Câu ví dụ
行為は言葉よりも雄弁。
Hành động quan trọng hơn lời nói.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Hỏa 火
- 点Điểm
- 無Vô
- 然Nhiên
- 火Hỏa
- 熱Nhiệt
- 爆Bạo
- 燃Nhiên
- 焦Tiêu
- 災Tai
- 焼Thiêu
- 照Chiếu
- 熊Hùng
- 炎Viêm
- 煙Yên
- 炭Thán
- 炉Lô
- 烈Liệt
- 熟Thục
- 煮Chử
- 灯Đăng
- 灰Hôi
- 炊Xuy
- 燥Táo
- 烏Ô
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|