Kanji 鳥
11 nét
Hán Việt
Điểu
Nghĩa
chim
English: bird, chicken
- Onyomi (âm On)
- チョウ
- Kunyomi (âm Kun)
- とり
- Số nét
- 11
- Bộ thủ
- 鳥 Điểu (196)
- JLPT
- N4
- Cấp lớp
- Lớp 2
- Kanken
- 9級
- Tần suất
- #1043 / 2500
Chủ đề: Động vật, Côn trùng & Chim
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Câu ví dụ
鳥は歌います。
Chim hót.
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Điểu 鳥
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|