Kanji 穏
16 nét
Hán Việt
Ổn, Ủn
Nghĩa
yên ổn, ôn hòa, êm đềm
English: calm, quiet, moderation
- Onyomi (âm On)
- オン
- Kunyomi (âm Kun)
- おだやか
- Số nét
- 16
- Bộ thủ
- 禾 Hòa (115)
- JLPT
- N1
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 3級
- Tần suất
- #1535 / 2500
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
Từ vựng chứa 穏
- N3
穏やか
おだやか
ôn hòa; êm đềm; điềm tĩnh
Câu ví dụ
トムはとても穏やかだった。
Tom đã rất điềm tĩnh.
日本の気候はイギリスより穏和だ。
Khí hậu Nhật Bản ôn hòa hơn nước Anh.
静穏は大きな宝物である。
Sự yên tĩnh là một kho báu lớn.
Cùng bộ Hòa 禾
- 私Tư
- 税Thoát
- 移Di
- 種Chủng
- 程Trình
- 科Khoa
- 積Tích
- 秋Thu
- 秀Tú
- 秘Bí
- 称Xưng
- 秒Miểu
- 稲Đạo
- 稼Giá
- 秩Trật
- 稿Cảo
- 稚Trĩ
- 穫Hoạch
- 穂Báng
- 穀Cốc
- 稔Nhẫm
- 秦Tần
- 租Tô
- 稜Lăng
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|