Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 籍

20 nét

Hán Việt

Tịch, Tạ

Nghĩa

hộ tịch, quốc tịch, sổ sách

English: enroll, domiciliary register, membership

Onyomi (âm On)
セキ
Kunyomi (âm Kun)
—
Số nét
20
Bộ thủ
竹 Trúc (118)
JLPT
N2
Cấp lớp
Trung học
Kanken
3級
Tần suất
#907 / 2500

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13
  14. 14
  15. 15
  16. 16
  17. 17
  18. 18
  19. 19
  20. 20

Từ vựng chứa 籍

  • 国籍

    こくせき

    quốc tịch

    N3
  • 書籍

    しょせき

    sách; ấn phẩm

    N2
  • 戸籍

    こせき

    hộ tịch

    N1

Câu ví dụ

  • 彼かれの国籍こくせきはどこですか。

    Anh ấy mang quốc tịch nước nào?

  • この書籍しょせきは実じつに古ふるいものだ。

    Cuốn sách này thực sự rất cũ.

  • 彼女かのじょはまだ夫おっとの戸籍こせきに入はいっていない。

    Cô ấy vẫn chưa được nhập vào hộ tịch nhà chồng.

Cùng bộ Trúc 竹