Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 笑

10 nét

Hán Việt

Tiếu

Nghĩa

cười

English: laugh

Onyomi (âm On)
ショウ
Kunyomi (âm Kun)
わらうえむ
Số nét
10
Bộ thủ
竹 Trúc (118)
JLPT
N3
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#913 / 2500

Chủ đề: Cảm xúc

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 笑

  • 笑う

    わらう

    cười

    N4
  • 笑顔

    えがお

    khuôn mặt tươi cười

    N3
  • 笑い

    わらい

    tiếng cười; nụ cười

    N3
  • 微笑む

    ほほえむ

    mỉm cười

    N3
  • 微笑

    びしょう

    nụ cười mỉm

    N1
  • 嘲笑う

    あざわらう

    cười nhạo; chế giễu

    N1

Câu ví dụ

  • 笑顔えがおを続つづけて。

    Cứ cười tiếp đi.

  • トムは必死ひっしに笑わらいをこらえていた。

    Tom đang cố hết sức nhịn cười.

  • トムが笑わらう。

    Tom mỉm cười.

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét