Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Bộ Trúc

6 nét

Nghĩa

tre

Tên tiếng Nhật
たけ
Hán Việt
Trúc
Số nét
6 nét
Vị trí trong chữ
Phía trên (冠)
Số thứ tự
118

Kanji có chứa bộ này

Gồm 39 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.

Chữ khác thuộc bộ này

Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.

  • 笏Hốt
  • 笘Thiêm
  • 箏Tranh
  • 篆Triện
  • 篭Lồng
  • 簑Thoa
  • 簗weir
  • 笥Tứ
  • 筏Phiệt
  • 箆Bề
  • 箪Đan
  • 箭Tiến
  • 簸Bá
  • 笂quiver
  • 笆Ba
  • 笊Tráo
  • 笋Duẩn
  • 笄Kê
  • 笞Si
  • 笨Bổn
  • 笳Già
  • 笵Phạm
  • 笶arrow
  • 筅Tiển
  • 筌Thuyên
  • 筍Duẩn
  • 筐Khuông
  • 筝Tranh
  • 筥Cử
  • 筧Kiển