Bộ Thạch
5 nét
Nghĩa
đá
- Tên tiếng Nhật
- いし
- Hán Việt
- Thạch
- Số nét
- 5 nét
- Vị trí trong chữ
- Bên trái (偏)
- Số thứ tự
- 112
Kanji có chứa bộ này
Gồm 26 chữ được xếp vào bộ này trong từ điển và các chữ khác có chứa bộ này làm thành phần.
31 kanji
- 確Xác
- 研Nghiên
- 石Thạch
- 破Phá
- 岩Nham
- 硬Ngạnh
- 砂Sa
- 礎Sở
- 砲Pháo
- 磯Ki
- 拓Thác
- 砕Toái
- 磨Ma
- 碁Kỳ
- 磁Từ
- 磐Bàn
- 碑Bi
- 硫Lưu
- 礁Tiều
- 硝Tiêu
- 宕Đãng
- 砦Trại
- 碓Đối
- 碧Bích
- 硯Nghiễn
- 妬Đố
- 柘Chá
- 砥Chỉ
- 砧Châm
- 碗Oản
- 碩Thạc
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|
Chữ khác thuộc bộ này
Chữ ngoài danh sách học của site (chưa có trang riêng). Chữ mờ là chữ ít gặp. Rê chuột lên chữ để xem nghĩa và cách đọc.
- 礒Cương
- 砺Lệ
- 砿Khoáng
- 硲Dung
- 碇Đĩnh
- 碍Ngại
- 碕Kì
- 矼Cang
- 砌Thế
- 砒Tì
- 砠Thả
- 硅Khuê
- 硴Hoa
- 硼Bằng
- 碆Ba
- 碌Lục
- 碚Bội
- 碣Kiệt
- 碪Châm
- 碯Não
- 碵cornerstone
- 碼Mã
- 碾Niễn
- 磅Bàng
- 磆stone implement
- 磊Lỗi
- 磋Tha
- 磑Ngại
- 磔Trách
- 磚Chuyên