Bỏ qua đến nội dung
字
kanji
ba
– Trang chủ
Kanji
Theo cấp JLPT
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Danh sách khác
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tìm kanji
VI
Tiếng Việt
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Tìm kanji
Kanji
JLPT N5
JLPT N4
JLPT N3
JLPT N2
JLPT N1
Toàn bộ kanji jōyō
Theo cấp Kanken
Theo bộ thủ
Theo chủ đề
Chữ nhân danh
Giới thiệu về kanji
Kana
Hiragana
Katakana
Trò chơi kana
Công cụ
Tạo furigana
Tìm kanji
Flashcards
Trắc nghiệm kanji
Trò chơi kana
Tiếng Việt
English
简体中文
한국어
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Kanji
/
Chủ đề
/
Quần áo
Quần áo
15 kanji
Lưới
Bảng
服
Phục
衣
Y
着
Khán
脱
Đoái
帽
Mạo
靴
Ngoa
袋
Đại
布
Bố
糸
Mịch
綿
Miên
絹
Quyên
履
Lý
袖
Tụ
襟
Khâm
帯
Đái
Kanji
Hán Việt
Nghĩa
Onyomi
Kunyomi
Nét
服
Phục
quần áo, phục tùng, uống (thuốc)
フク
8
衣
Y, Ý
áo, quần áo, y phục
イ、エ
ころも、きぬ、-ぎ
6
着
Khán
mặc, đến nơi, bộ (quần áo)
チャク、ジャク
きる、きせる、つく、つける
12
脱
Đoái, Thoát, Thoắt, Thoạt, Xoát
cởi, thoát ra
ダツ
ぬぐ、ぬげる
11
帽
Mạo
mũ, nón
ボウ、モウ
ずきん、おおう
12
靴
Ngoa
giày
カ
くつ
13
袋
Đại
túi, bao
タイ、ダイ
ふくろ
11
布
Bố
vải, trải rộng
フ、ホ
ぬの、しく、きれ
5
糸
Mịch
sợi chỉ, chỉ
シ
いと
6
綿
Miên
bông, vải bông
メン
わた
14
絹
Quyên
lụa, tơ lụa
ケン
きぬ
13
履
Lý
mang (giày), giày dép, thực hiện
リ
はく
15
袖
Tụ
tay áo
シュウ
そで
10
襟
Khâm
cổ áo, ve áo, lòng
キン
えり
18
帯
Đái, Đới, Đai
đai, thắt lưng, vùng
タイ
おびる、おび
10