Kanji 袖
10 nét
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ vựng chứa 袖
- N3
袖
そで
tay áo
Câu ví dụ
半袖で寒くないんですか?
Mặc áo ngắn tay mà bạn không thấy lạnh sao?
Chữ trông giống nhau
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.
Cùng bộ Y 衣
| Kanji | Hán Việt | Nghĩa | Onyomi | Kunyomi | Nét |
|---|