Bỏ qua đến nội dung
kanjiba – Trang chủ

Kanji 帯

10 nét

Hán Việt

Đái, Đới, Đai

Nghĩa

đai, thắt lưng, vùng

English: sash, belt, obi, zone, region

Onyomi (âm On)
タイ
Kunyomi (âm Kun)
おびるおび
Số nét
10
Bộ thủ
巾 Cân (50)
JLPT
N2
Cấp lớp
Lớp 4
Kanken
7級
Tần suất
#746 / 2500

Chủ đề: Quần áo

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Từ vựng chứa 帯

  • 帯

    おび

    đai obi, thắt lưng

    N3
  • 一帯

    いったい

    cả vùng, toàn khu vực

    N3
  • 携帯

    けいたい

    sự mang theo; điện thoại di động

    N3
  • 熱帯

    ねったい

    vùng nhiệt đới

    N3
  • 温帯

    おんたい

    ôn đới

    N2
  • 寒帯

    かんたい

    hàn đới

    N2
  • 地帯

    ちたい

    vùng, khu vực

    N2
  • 包帯

    ほうたい

    băng (y tế)

    N2

Câu ví dụ

  • 携帯けいたい持もってる?

    Cậu có điện thoại di động không?

Chữ trông giống nhau

Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.

KanjiHán ViệtNghĩaOnyomiKunyomiNét