Theo cấp JLPT
Danh sách khác
Hán Việt
Nhũ
Nghĩa
sữa, vú
English: milk, breasts
牛乳
ぎゅうにゅう
sữa bò
乳
ちち
sữa; vú
牛乳ぎゅうにゅうが悪わるくなった。
Sữa bị thiu rồi.
牛うしは乳ちちが出でる。
Bò cho sữa.
Các chữ có thành phần hoặc hình dạng gần giống, dễ nhầm khi đọc và viết.