Kanji 勾
4 nét
Hán Việt
Câu
Nghĩa
cong, dốc, bắt giữ
English: be bent, slope, capture
- Onyomi (âm On)
- コウク
- Kunyomi (âm Kun)
- かぎまがる
- Số nét
- 4
- Bộ thủ
- 勹 Bao (20)
- JLPT
- —
- Cấp lớp
- Trung học
- Kanken
- 2級
- Tần suất
- —
Thứ tự nét
- 1
- 2
- 3
- 4
Câu ví dụ
この坂の勾配が大きい。
Con dốc này rất dốc.
山越えの道は狭く、しかも急勾配だった。
Con đường vượt núi vừa hẹp lại vừa dốc.
屋根の勾配をどうするか決めるのはとても重要です。
Việc quyết định độ dốc của mái nhà là rất quan trọng.